TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密码保护

mìmǎbǎohù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密碼保護

Âm Hán Việt MẬT MÃ BẢO HỘ

密码保护 nghĩa là Bảo vệ bằng mật khẩu.

Nghĩa của 密码保护

mìmǎbǎohù

MẬT MÃ BẢO HỘphồn thể 密碼保護
  1. Bảo vệ bằng mật khẩu

Câu hỏi thường gặp

密码保护 nghĩa là gì?

密码保护 (mìmǎbǎohù) nghĩa là Bảo vệ bằng mật khẩu.

密码保护 đọc thế nào?

密码保护 đọc là mìmǎbǎohù (pinyin).

Âm Hán Việt của 密码保护 là gì?

Âm Hán Việt của 密码保护 là "mật mã bảo hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.