TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密苏里

Mìsūlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密蘇里

Âm Hán Việt MẬT TÔ LÝ

密苏里 nghĩa là Missouri.

Nghĩa của 密苏里

Mìsūlǐ

MẬT TÔ LÝTên riêngphồn thể 密蘇里tên riêng
  1. Missouri

Câu hỏi thường gặp

密苏里 nghĩa là gì?

密苏里 (mìsūlǐ) nghĩa là Missouri.

密苏里 đọc thế nào?

密苏里 đọc là Mìsūlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 密苏里 là gì?

Âm Hán Việt của 密苏里 là "mật tô lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.