TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密西西比河

Mìxīxībǐ Hé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT TÂY TÂY TỶ HÀ

密西西比河 nghĩa là sông Mississippi.

Nghĩa của 密西西比河

Mìxīxībǐ Hé

MẬT TÂY TÂY TỶ HÀTên riêngtên riêng
  1. Sông Mississippi

Câu hỏi thường gặp

密西西比河 nghĩa là gì?

密西西比河 (mìxīxībǐ hé) nghĩa là sông Mississippi.

密西西比河 đọc thế nào?

密西西比河 đọc là Mìxīxībǐ Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 密西西比河 là gì?

Âm Hán Việt của 密西西比河 là "mật tây tây tỷ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.