Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
密诏 nghĩa là chiếu chỉ mật.
Nghĩa của 密诏
mìzhào
MẬT CHIẾUDanh từphồn thể 密詔
Chiếu chỉ mật
Câu hỏi thường gặp
密诏 nghĩa là gì?
密诏 (mìzhào) nghĩa là chiếu chỉ mật.
密诏 đọc thế nào?
密诏 đọc là mìzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 密诏 là gì?
Âm Hán Việt của 密诏 là "mật chiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.