密语 nghĩa là mật mã, ngôn ngữ mã hóa, giao tiếp riêng tư.
Nghĩa của 密语
mìyǔ
MẬT NGỮDanh từ, Động từphồn thể 密語
Mật mã; ngôn ngữ mã hóa
Giao tiếp riêng tư
Câu hỏi thường gặp
密语 nghĩa là gì?
密语 (mìyǔ) nghĩa là mật mã, ngôn ngữ mã hóa, giao tiếp riêng tư.
密语 đọc thế nào?
密语 đọc là mìyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 密语 là gì?
Âm Hán Việt của 密语 là "mật ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.