TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密送

mìsòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT TỐNG

密送 nghĩa là gửi ẩn danh.

Nghĩa của 密送

mìsòng

MẬT TỐNGĐộng từ
  1. Bcc (trong email)
  2. Gửi ẩn danh (trong email)

Câu hỏi thường gặp

密送 nghĩa là gì?

密送 (mìsòng) nghĩa là gửi ẩn danh.

密送 đọc thế nào?

密送 đọc là mìsòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密送 là gì?

Âm Hán Việt của 密送 là "mật tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.