TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密闭

mìbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密閉

Âm Hán Việt MẬT BẾ

密闭 nghĩa là kín, hút chân không.

Nghĩa của 密闭

mìbì

MẬT BẾĐộng từphồn thể 密閉
  1. Kín
  2. Hút chân không

Câu hỏi thường gặp

密闭 nghĩa là gì?

密闭 (mìbì) nghĩa là kín, hút chân không.

密闭 đọc thế nào?

密闭 đọc là mìbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 密闭 là gì?

Âm Hán Việt của 密闭 là "mật bế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.