TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寇比力克

Kòubǐlìkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẤU TỶ LỰC KHẮC

寇比力克 nghĩa là Xem 库布里克 (Kùbùlǐkè).

Nghĩa của 寇比力克

Kòubǐlìkè

KHẤU TỶ LỰC KHẮCtên riêng
  1. Xem 库布里克 (Kùbùlǐkè)

Câu hỏi thường gặp

寇比力克 nghĩa là gì?

寇比力克 (kòubǐlìkè) nghĩa là Xem 库布里克 (Kùbùlǐkè).

寇比力克 đọc thế nào?

寇比力克 đọc là Kòubǐlìkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 寇比力克 là gì?

Âm Hán Việt của 寇比力克 là "khấu tỷ lực khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.