富
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: phú
富 nghĩa là giàu, có nhiều.
Nghĩa của 富
fù
PHÚ- Giàu
- Có nhiều
- Phú quý
Fù
PHÚtên riêng- họ Họ Fù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 富
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 富
Thành ngữ có 富
- 丰富多彩 — Rực rỡ sắc màu
- 富丽堂皇 — Nguy nga tráng lệ
- 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
- 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
- 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
- 为富不仁 — Giàu có nhưng vô nhân đạo
- 年富力强 — Trẻ và tràn đầy sức sống
- 劫富济贫 — Cướp người giàu giúp người nghèo
- 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
- 打富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
- 学富五车 — Uyên bác và học vấn sâu rộng
- 嫌贫爱富 — Ưa người giàu và coi thường người nghèo
- 杀富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
- 安富尊荣 — Giàu có và được tôn trọng
- 大富大贵 — Rất giàu
- 安富恤穷 — Thông cảm với người giàu và cứu trợ người nghèo
- 安富恤贫 — Cảm thông với người giàu và cứu trợ người nghèo
- 富富有余 — Dư dả sung túc
- 穷家富路 — Ở nhà thì tiết kiệm, nhưng khi đi ra ngoài thì chuẩn bị chi tiêu
- 长命富贵 — Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)
Câu hỏi thường gặp
富 nghĩa là gì?
富 (fù, fù) nghĩa là giàu, có nhiều.
富 đọc thế nào?
富 đọc là fù (pinyin).
Âm Hán Việt của 富 là gì?
Âm Hán Việt của 富 là "phú".