TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

富

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚ
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: phú

富 nghĩa là giàu, có nhiều.

Nghĩa của 富

fù

PHÚ
  1. Giàu
  2. Có nhiều
  3. Phú quý

Fù

PHÚtên riêng
  1. họ Họ Fù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 富

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 富

Thành ngữ có 富

  • 丰富多彩 — Rực rỡ sắc màu
  • 富丽堂皇 — Nguy nga tráng lệ
  • 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
  • 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
  • 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
  • 为富不仁 — Giàu có nhưng vô nhân đạo
  • 年富力强 — Trẻ và tràn đầy sức sống
  • 劫富济贫 — Cướp người giàu giúp người nghèo
  • 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
  • 打富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
  • 学富五车 — Uyên bác và học vấn sâu rộng
  • 嫌贫爱富 — Ưa người giàu và coi thường người nghèo
  • 杀富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
  • 安富尊荣 — Giàu có và được tôn trọng
  • 大富大贵 — Rất giàu
  • 安富恤穷 — Thông cảm với người giàu và cứu trợ người nghèo
  • 安富恤贫 — Cảm thông với người giàu và cứu trợ người nghèo
  • 富富有余 — Dư dả sung túc
  • 穷家富路 — Ở nhà thì tiết kiệm, nhưng khi đi ra ngoài thì chuẩn bị chi tiêu
  • 长命富贵 — Chúng tôi chúc bạn sống lâu và phú quý! (thành ngữ, lời chào quen thuộc)

Câu hỏi thường gặp

富 nghĩa là gì?

富 (fù, fù) nghĩa là giàu, có nhiều.

富 đọc thế nào?

富 đọc là fù (pinyin).

Âm Hán Việt của 富 là gì?

Âm Hán Việt của 富 là "phú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.