TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

富国

fùguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 富國

Âm Hán Việt PHÚ QUỐC

富国 nghĩa là nước giàu.

Nghĩa của 富国

fùguó

PHÚ QUỐCDanh từ, Động từphồn thể 富國
  1. Nước giàu
  2. Làm cho quốc gia giàu mạnh (khẩu hiệu chính trị)

Từ ghép có 富国

Thành ngữ có 富国

  • 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán

Câu hỏi thường gặp

富国 nghĩa là gì?

富国 (fùguó) nghĩa là nước giàu.

富国 đọc thế nào?

富国 đọc là fùguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 富国 là gì?

Âm Hán Việt của 富国 là "phú quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.