TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寒伧

hánchen giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寒傖

寒伧 nghĩa là Biến thể của 寒碜 (hánchen).

Nghĩa của 寒伧

hánchen

phồn thể 寒傖
  1. Biến thể của 寒碜 (hánchen)

Câu hỏi thường gặp

寒伧 nghĩa là gì?

寒伧 (hánchen) nghĩa là Biến thể của 寒碜 (hánchen).

寒伧 đọc thế nào?

寒伧 đọc là hánchen (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.