寒
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: hàn
寒 nghĩa là lạnh, nghèo.
Nghĩa của 寒
hán
HÀN- Lạnh
- Nghèo
- Rùng mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寒
Đồng nghĩa
Từ ghép có 寒
Thành ngữ có 寒
- 不寒而栗 — Không lạnh, nhưng run
- 天寒地冻 — Thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ); lạnh buốt
- 寒窗 — Cuộc sống học hành vất vả
- 嘘寒问暖 — Hỏi han ân cần về sức khỏe của ai đó
- 饥寒交迫 — Bị đói và lạnh cùng lúc
- 噤若寒蝉 — Im lặng vì sợ hãi
- 唇亡齿寒 — Môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
- 倒春寒 — Đợt rét lạnh trong mùa xuân
- 啼饥号寒 — Đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
- 数九寒天 — Chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
- 一曝十寒 — Một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- 寒风刺骨 — Gió lạnh thấu xương
- 枕冷衾寒 — Gối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo
- 破胆寒心 — Sợ mất mật
- 家世寒微 — Xuất thân bần hàn
- 寒光闪闪 — Lấp lánh như sương và tuyết
Câu hỏi thường gặp
寒 nghĩa là gì?
寒 (hán) nghĩa là lạnh, nghèo.
寒 đọc thế nào?
寒 đọc là hán (pinyin).
Âm Hán Việt của 寒 là gì?
Âm Hán Việt của 寒 là "hàn".