TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寒微

hánwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN VI

寒微 nghĩa là xuất thân hèn mọn.

Nghĩa của 寒微

hánwēi

HÀN VIDanh từ
  1. Xuất thân hèn mọn

Thành ngữ có 寒微

Câu hỏi thường gặp

寒微 nghĩa là gì?

寒微 (hánwēi) nghĩa là xuất thân hèn mọn.

寒微 đọc thế nào?

寒微 đọc là hánwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 寒微 là gì?

Âm Hán Việt của 寒微 là "hàn vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.