TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寒窗

hánchuāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN SONG

寒窗 nghĩa là Cuộc sống học hành vất vả.

Nghĩa của 寒窗

hánchuāng

HÀN SONGDanh từ
  1. thành ngữ Cuộc sống học hành vất vả

Câu hỏi thường gặp

寒窗 nghĩa là gì?

寒窗 (hánchuāng) nghĩa là Cuộc sống học hành vất vả.

寒窗 đọc thế nào?

寒窗 đọc là hánchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 寒窗 là gì?

Âm Hán Việt của 寒窗 là "hàn song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.