TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寒露

Hánlù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN LỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

寒露 nghĩa là Hàn Lộ, tiết khí thứ 17 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 8-22 tháng Mười.

Nghĩa của 寒露

Hánlù

HÀN LỘTên riêngtên riêng
  1. Hàn Lộ, tiết khí thứ 17 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 8-22 tháng Mười

Câu hỏi thường gặp

寒露 nghĩa là gì?

寒露 (hánlù) nghĩa là Hàn Lộ, tiết khí thứ 17 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ ngày 8-22 tháng Mười.

寒露 đọc thế nào?

寒露 đọc là Hánlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 寒露 là gì?

Âm Hán Việt của 寒露 là "hàn lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.