TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寔

shí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thực, thật

寔 nghĩa là thực sự, vững chắc.

Nghĩa của 寔

shí

THỰC
  1. Thực sự
  2. Vững chắc
  3. Thực tế

Câu hỏi thường gặp

寔 nghĩa là gì?

寔 (shí) nghĩa là thực sự, vững chắc.

寔 đọc thế nào?

寔 đọc là shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 寔 là gì?

Âm Hán Việt của 寔 là "thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.