TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寝苫枕块

qǐnshānzhěnkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寢苫枕塊

寝苫枕块 nghĩa là giường rơm gối đất.

Nghĩa của 寝苫枕块

qǐnshānzhěnkuài

phồn thể 寢苫枕塊
  1. thành ngữ Giường rơm gối đất
  2. Lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế

Câu hỏi thường gặp

寝苫枕块 nghĩa là gì?

寝苫枕块 (qǐnshānzhěnkuài) nghĩa là giường rơm gối đất.

寝苫枕块 đọc thế nào?

寝苫枕块 đọc là qǐnshānzhěnkuài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.