TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寡头政治

guǎtóuzhèngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寡頭政治

Âm Hán Việt QUẢ ĐẦU CHÍNH TRỊ

寡头政治 nghĩa là đầu sỏ chính trị.

Nghĩa của 寡头政治

guǎtóuzhèngzhì

QUẢ ĐẦU CHÍNH TRỊDanh từphồn thể 寡頭政治
  1. Đầu sỏ chính trị

Câu hỏi thường gặp

寡头政治 nghĩa là gì?

寡头政治 (guǎtóuzhèngzhì) nghĩa là đầu sỏ chính trị.

寡头政治 đọc thế nào?

寡头政治 đọc là guǎtóuzhèngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 寡头政治 là gì?

Âm Hán Việt của 寡头政治 là "quả đầu chính trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.