TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寰

huán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoàn

寰 nghĩa là vùng lớn, khu vực rộng lớn.

Nghĩa của 寰

huán

HOÀN
  1. Vùng lớn
  2. Khu vực rộng lớn

Từ ghép có 寰

Thành ngữ có 寰

  • 惨绝人寰 — Cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
  • 撒手人寰 — Rời khỏi cõi trần

Câu hỏi thường gặp

寰 nghĩa là gì?

寰 (huán) nghĩa là vùng lớn, khu vực rộng lớn.

寰 đọc thế nào?

寰 đọc là huán (pinyin).

Âm Hán Việt của 寰 là gì?

Âm Hán Việt của 寰 là "hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.