TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对数函数

duìshùhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對數函數

Âm Hán Việt ĐỐI SỐ HÀM SỐ

对数函数 nghĩa là hàm số logarit.

Nghĩa của 对数函数

duìshùhánshù

ĐỐI SỐ HÀM SỐDanh từphồn thể 對數函數
  1. Hàm số logarit

Câu hỏi thường gặp

对数函数 nghĩa là gì?

对数函数 (duìshùhánshù) nghĩa là hàm số logarit.

对数函数 đọc thế nào?

对数函数 đọc là duìshùhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 对数函数 là gì?

Âm Hán Việt của 对数函数 là "đối số hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.