TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对方

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duìfāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對方

Âm Hán Việt ĐỐI PHƯƠNG

对方 nghĩa là người kia, bên kia.

Nghĩa của 对方

duìfāng

ĐỐI PHƯƠNGDanh từphồn thể 對方
  1. Người kia; bên kia; phía bên kia

Câu ví dụ với 对方

  • 我们不能让对方钻空子。 Wǒmen bùnéng ràng duìfāng zuānkòngzi.Chúng ta không thể để đối phương thừa cơ được.Tatoeba #3709245
  • 你们除了信任对方,没什么要做的了。 Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

对方 nghĩa là gì?

对方 (duìfāng) nghĩa là người kia, bên kia.

对方 đọc thế nào?

对方 đọc là duìfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 对方 là gì?

Âm Hán Việt của 对方 là "đối phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.