TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对氨基苯丙酮

duì'ānjīběnbǐngtóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對氨基苯丙酮

对氨基苯丙酮 nghĩa là P-aminopropiophenone.

Nghĩa của 对氨基苯丙酮

duì'ānjīběnbǐngtóng

phồn thể 對氨基苯丙酮
  1. P-aminopropiophenone

Câu hỏi thường gặp

对氨基苯丙酮 nghĩa là gì?

对氨基苯丙酮 (duì'ānjīběnbǐngtóng) nghĩa là P-aminopropiophenone.

对氨基苯丙酮 đọc thế nào?

对氨基苯丙酮 đọc là duì'ānjīběnbǐngtóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.