TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对流

duìliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對流

Âm Hán Việt ĐỐI LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

对流 nghĩa là đối lưu.

Nghĩa của 对流

duìliú

ĐỐI LƯUDanh từphồn thể 對流
  1. Đối lưu

Từ ghép có 对流

Câu hỏi thường gặp

对流 nghĩa là gì?

对流 (duìliú) nghĩa là đối lưu.

对流 đọc thế nào?

对流 đọc là duìliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 对流 là gì?

Âm Hán Việt của 对流 là "đối lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.