TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对症

duìzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對症

Âm Hán Việt ĐỐI CHỨNG

对症 nghĩa là chẩn đoán đúng.

Nghĩa của 对症

duìzhèng

ĐỐI CHỨNGĐộng từphồn thể 對症
  1. Chẩn đoán đúng
  2. Kê đơn thuốc đúng cho bệnh
  3. Phù hợp với bệnh tình

Thành ngữ có 对症

  • 对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 对症发药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng

Câu hỏi thường gặp

对症 nghĩa là gì?

对症 (duìzhèng) nghĩa là chẩn đoán đúng.

对症 đọc thế nào?

对症 đọc là duìzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 对症 là gì?

Âm Hán Việt của 对症 là "đối chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.