对称
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對稱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối xứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对称 nghĩa là đối xứng, cân đối.
Nghĩa của 对称
duìchèn
ĐỐI XỨNGTính từphồn thể 對稱- Đối xứng
- Cân đối
Từ ghép có 对称
Câu hỏi thường gặp
对称 nghĩa là gì?
对称 (duìchèn) nghĩa là đối xứng, cân đối.
对称 đọc thế nào?
对称 đọc là duìchèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 对称 là gì?
Âm Hán Việt của 对称 là "đối xứng".