Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối xứng trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对称轴 nghĩa là trục đối xứng, trục trung tâm.
Nghĩa của 对称轴
duìchènzhóu
ĐỐI XỨNG TRỤCDanh từphồn thể 對稱軸
Trục đối xứng
Trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
对称轴 nghĩa là gì?
对称轴 (duìchènzhóu) nghĩa là trục đối xứng, trục trung tâm.
对称轴 đọc thế nào?
对称轴 đọc là duìchènzhóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 对称轴 là gì?
Âm Hán Việt của 对称轴 là "đối xứng trục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.