TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对苯醌

duìběnkūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對苯醌

对苯醌 nghĩa là 1,4-benzoquinone (hóa học).

Nghĩa của 对苯醌

duìběnkūn

phồn thể 對苯醌
  1. 1,4-benzoquinone (hóa học)
  2. Para-benzoquinone

Câu hỏi thường gặp

对苯醌 nghĩa là gì?

对苯醌 (duìběnkūn) nghĩa là 1,4-benzoquinone (hóa học).

对苯醌 đọc thế nào?

对苯醌 đọc là duìběnkūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.