对面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對面
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对面 nghĩa là đối diện, bên kia.
Nghĩa của 对面
duìmiàn
ĐỐI DIỆNTính từ, Tên riêngphồn thể 對面- ngồi Đối diện
- Bên kia (đường)
- Trực tiếp phía trước
- Đối mặt
Từ ghép có 对面
Câu hỏi thường gặp
对面 nghĩa là gì?
对面 (duìmiàn) nghĩa là đối diện, bên kia.
对面 đọc thế nào?
对面 đọc là duìmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 对面 là gì?
Âm Hán Việt của 对面 là "đối diện".