TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寻来范畴

xúnláifànchóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尋來範疇

Âm Hán Việt TẦM LAI PHẠM TRÙ

寻来范畴 nghĩa là phạm trù dẫn xuất.

Nghĩa của 寻来范畴

xúnláifànchóu

TẦM LAI PHẠM TRÙphồn thể 尋來範疇
  1. toán Phạm trù dẫn xuất

Câu hỏi thường gặp

寻来范畴 nghĩa là gì?

寻来范畴 (xúnláifànchóu) nghĩa là phạm trù dẫn xuất.

寻来范畴 đọc thế nào?

寻来范畴 đọc là xúnláifànchóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 寻来范畴 là gì?

Âm Hán Việt của 寻来范畴 là "tầm lai phạm trù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.