寻根问底 — Khảo sát gốc rễ và hỏi đến đáy (thành ngữ); tìm ra sự thật của việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
寻根 nghĩa là gì?
寻根 (xúngēn) nghĩa là tìm về cội nguồn.
寻根 đọc thế nào?
寻根 đọc là xúngēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻根 là gì?
Âm Hán Việt của 寻根 là "tầm căn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.