TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寻根

xúngēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尋根

Âm Hán Việt TẦM CĂN

寻根 nghĩa là tìm về cội nguồn.

Nghĩa của 寻根

xúngēn

TẦM CĂNĐộng từphồn thể 尋根
  1. Tìm về cội nguồn
  2. Tìm hiểu tận gốc rễ

Thành ngữ có 寻根

  • 寻根问底 — Khảo sát gốc rễ và hỏi đến đáy (thành ngữ); tìm ra sự thật của việc gì đó

Câu hỏi thường gặp

寻根 nghĩa là gì?

寻根 (xúngēn) nghĩa là tìm về cội nguồn.

寻根 đọc thế nào?

寻根 đọc là xúngēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 寻根 là gì?

Âm Hán Việt của 寻根 là "tầm căn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.