TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寻花

xúnhuā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尋花

Âm Hán Việt TẦM HOA

寻花 nghĩa là ngắm hoa, thăm kỹ nữ.

Nghĩa của 寻花

xúnhuā

TẦM HOAphồn thể 尋花
  1. Ngắm hoa
  2. Thăm kỹ nữ

Thành ngữ có 寻花

  • 寻花问柳 — Thưởng ngoạn cảnh xuân tươi đẹp

Câu hỏi thường gặp

寻花 nghĩa là gì?

寻花 (xúnhuā) nghĩa là ngắm hoa, thăm kỹ nữ.

寻花 đọc thế nào?

寻花 đọc là xúnhuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 寻花 là gì?

Âm Hán Việt của 寻花 là "tầm hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.