寻衅滋事罪 nghĩa là Hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc).
Nghĩa của 寻衅滋事罪
xúnxìnzīshìzuì
TẦM HẤN TƯ SỰ TỘIphồn thể 尋釁滋事罪
Hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
寻衅滋事罪 nghĩa là gì?
寻衅滋事罪 (xúnxìnzīshìzuì) nghĩa là Hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc).
寻衅滋事罪 đọc thế nào?
寻衅滋事罪 đọc là xúnxìnzīshìzuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻衅滋事罪 là gì?
Âm Hán Việt của 寻衅滋事罪 là "tầm hấn tư sự tội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.