导火索
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 導火索
导火索 nghĩa là ngòi nổ.
Nghĩa của 导火索
dǎohuǒsuǒ
ĐẠO HỎA SÁCHDanh từphồn thể 導火索- Ngòi nổ (cho chất nổ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 导火索
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
导火索 nghĩa là gì?
导火索 (dǎohuǒsuǒ) nghĩa là ngòi nổ.
导火索 đọc thế nào?
导火索 đọc là dǎohuǒsuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 导火索 là gì?
Âm Hán Việt của 导火索 là "đạo hỏa sách".