导演
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 導演
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạo diễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 位 (wèi)
导演 nghĩa là đạo diễn.
Nghĩa của 导演
dǎoyǎn
ĐẠO DIỄNĐộng từ, Danh từphồn thể 導演- Đạo diễn
- Đạo diễn (phim, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 导演
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
导演 nghĩa là gì?
导演 (dǎoyǎn) nghĩa là đạo diễn.
导演 đọc thế nào?
导演 đọc là dǎoyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 导演 là gì?
Âm Hán Việt của 导演 là "đạo diễn".