TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

导盲砖

dǎomángzhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 導盲磚

Âm Hán Việt ĐẠO MANH CHUYÊN

导盲砖 nghĩa là gạch lát xúc giác.

Nghĩa của 导盲砖

dǎomángzhuān

ĐẠO MANH CHUYÊNDanh từphồn thể 導盲磚
  1. Đài Loan Gạch lát xúc giác

Câu hỏi thường gặp

导盲砖 nghĩa là gì?

导盲砖 (dǎomángzhuān) nghĩa là gạch lát xúc giác.

导盲砖 đọc thế nào?

导盲砖 đọc là dǎomángzhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 导盲砖 là gì?

Âm Hán Việt của 导盲砖 là "đạo manh chuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.