导航
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 導航
导航 nghĩa là điều hướng.
Nghĩa của 导航
dǎoháng
ĐẠO HÀNGĐộng từ, Danh từphồn thể 導航- nghĩa đen và bóng Điều hướng
Từ ghép có 导航
Câu hỏi thường gặp
导航 nghĩa là gì?
导航 (dǎoháng) nghĩa là điều hướng.
导航 đọc thế nào?
导航 đọc là dǎoháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 导航 là gì?
Âm Hán Việt của 导航 là "đạo hàng".