导购 nghĩa là hướng dẫn mua sắm, nhân viên bán hàng.
Nghĩa của 导购
dǎogòu
ĐẠO CẤUĐộng từ, Danh từphồn thể 導購
Hướng dẫn mua sắm
Nhân viên bán hàng
Nhân viên kinh doanh
Câu hỏi thường gặp
导购 nghĩa là gì?
导购 (dǎogòu) nghĩa là hướng dẫn mua sắm, nhân viên bán hàng.
导购 đọc thế nào?
导购 đọc là dǎogòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 导购 là gì?
Âm Hán Việt của 导购 là "đạo cấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.