Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong thánh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
封圣 nghĩa là phong thánh.
Nghĩa của 封圣
fēngshèng
PHONG THÁNHĐộng từ, Danh từphồn thể 封聖
Công giáo Phong thánh
Câu hỏi thường gặp
封圣 nghĩa là gì?
封圣 (fēngshèng) nghĩa là phong thánh.
封圣 đọc thế nào?
封圣 đọc là fēngshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 封圣 là gì?
Âm Hán Việt của 封圣 là "phong thánh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.