Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong kiến thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
封建时代 nghĩa là thời đại phong kiến.
Nghĩa của 封建时代
fēngjiànshídài
PHONG KIẾN THỜI ĐẠIphồn thể 封建時代
Thời đại phong kiến
Câu hỏi thường gặp
封建时代 nghĩa là gì?
封建时代 (fēngjiànshídài) nghĩa là thời đại phong kiến.
封建时代 đọc thế nào?
封建时代 đọc là fēngjiànshídài (pinyin).
Âm Hán Việt của 封建时代 là gì?
Âm Hán Việt của 封建时代 là "phong kiến thời đại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.