TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将军

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiāngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將軍

Âm Hán Việt TƯỚNG QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tướng quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

将军 nghĩa là tướng, quân nhân cấp cao.

Nghĩa của 将军

jiāngjūn

TƯỚNG QUÂNDanh từ, Động từ, Thán từ, Tên riêngphồn thể 將軍
  1. Tướng
  2. Quân nhân cấp cao
  3. Chiếu tướng hoặc chiếu bí
  4. bóng Làm cho lúng túng
  5. Thách thức
  6. Đặt ai đó vào tình huống khó xử

Jiāngjūn

TƯỚNG QUÂNDanh từ, Động từ, Thán từ, Tên riêngphồn thể 將軍tên riêng
  1. Tên địa danh phổ biến

Từ ghép có 将军

Thành ngữ có 将军

Câu hỏi thường gặp

将军 nghĩa là gì?

将军 (jiāngjūn, jiāngjūn) nghĩa là tướng, quân nhân cấp cao.

将军 đọc thế nào?

将军 đọc là jiāngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 将军 là gì?

Âm Hán Việt của 将军 là "tướng quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.