将军
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 將軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tướng quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
将军 nghĩa là tướng, quân nhân cấp cao.
Nghĩa của 将军
jiāngjūn
TƯỚNG QUÂNDanh từ, Động từ, Thán từ, Tên riêngphồn thể 將軍- Tướng
- Quân nhân cấp cao
- Chiếu tướng hoặc chiếu bí
- bóng Làm cho lúng túng
- Thách thức
- Đặt ai đó vào tình huống khó xử
Jiāngjūn
TƯỚNG QUÂNDanh từ, Động từ, Thán từ, Tên riêngphồn thể 將軍tên riêng- Tên địa danh phổ biến
Từ ghép có 将军
Thành ngữ có 将军
- 将军肚 — Bụng phệ
Câu hỏi thường gặp
将军 nghĩa là gì?
将军 (jiāngjūn, jiāngjūn) nghĩa là tướng, quân nhân cấp cao.
将军 đọc thế nào?
将军 đọc là jiāngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 将军 là gì?
Âm Hán Việt của 将军 là "tướng quân".