TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将就

jiāngjiu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將就

Âm Hán Việt TƯƠNG TỰU

将就 nghĩa là chấp nhận, chịu đựng.

Nghĩa của 将就

jiāngjiu

TƯƠNG TỰUĐộng từphồn thể 將就
  1. Chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
  2. Chịu đựng

Thành ngữ có 将就

  • 行将就木 — Gần đất xa trời; một chân bước vào mộ

Câu hỏi thường gặp

将就 nghĩa là gì?

将就 (jiāngjiu) nghĩa là chấp nhận, chịu đựng.

将就 đọc thế nào?

将就 đọc là jiāngjiu (pinyin).

Âm Hán Việt của 将就 là gì?

Âm Hán Việt của 将就 là "tương tựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.