TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将计就计

jiāngjìjiùjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將計就計

Âm Hán Việt TƯƠNG KẾ TỰU KẾ

将计就计 nghĩa là Gậy ông đập lưng ông.

Nghĩa của 将计就计

jiāngjìjiùjì

TƯƠNG KẾ TỰU KẾCụm từphồn thể 將計就計
  1. thành ngữ Gậy ông đập lưng ông

Câu hỏi thường gặp

将计就计 nghĩa là gì?

将计就计 (jiāngjìjiùjì) nghĩa là Gậy ông đập lưng ông.

将计就计 đọc thế nào?

将计就计 đọc là jiāngjìjiùjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 将计就计 là gì?

Âm Hán Việt của 将计就计 là "tương kế tựu kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.