Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
尊号 nghĩa là tôn hiệu.
Nghĩa của 尊号
zūnhào
TÔN HIỆUDanh từphồn thể 尊號
Tôn hiệu
Hình thức xưng hô dành cho hoàng hậu, tổ tiên, hoàng đế, v.v.
Câu hỏi thường gặp
尊号 nghĩa là gì?
尊号 (zūnhào) nghĩa là tôn hiệu.
尊号 đọc thế nào?
尊号 đọc là zūnhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 尊号 là gì?
Âm Hán Việt của 尊号 là "tôn hiệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.