TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小公主

xiǎogōngzhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU CÔNG CHỦ

小公主 nghĩa là công chúa nhỏ.

Nghĩa của 小公主

xiǎogōngzhǔ

TIỂU CÔNG CHỦ
  1. nghĩa đen Công chúa nhỏ
  2. bóng Cô gái được nuông chiều
  3. Phiên bản nữ của 小皇帝 (xiǎohuángdì)

Câu hỏi thường gặp

小公主 nghĩa là gì?

小公主 (xiǎogōngzhǔ) nghĩa là công chúa nhỏ.

小公主 đọc thế nào?

小公主 đọc là xiǎogōngzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 小公主 là gì?

Âm Hán Việt của 小公主 là "tiểu công chủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.