TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小可

xiǎokě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU KHẢ

小可 nghĩa là nhỏ, không quan trọng.

Nghĩa của 小可

xiǎokě

TIỂU KHẢDanh từ, Tính từ, Đại từ, Phó từ
  1. Nhỏ
  2. Không quan trọng
  3. lịch sự Kẻ hèn này

Từ ghép có 小可

Thành ngữ có 小可

Câu hỏi thường gặp

小可 nghĩa là gì?

小可 (xiǎokě) nghĩa là nhỏ, không quan trọng.

小可 đọc thế nào?

小可 đọc là xiǎokě (pinyin).

Âm Hán Việt của 小可 là gì?

Âm Hán Việt của 小可 là "tiểu khả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.