TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小寒

Xiǎohán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU HÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu hàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小寒 nghĩa là Tiểu Hàn, tiết thứ 23 trong 24 tiết khí 二十四节气, ngày 6-19 tháng 1.

Nghĩa của 小寒

Xiǎohán

TIỂU HÀNTên riêngtên riêng
  1. Tiểu Hàn, tiết thứ 23 trong 24 tiết khí 二十四节气, ngày 6-19 tháng 1

Câu hỏi thường gặp

小寒 nghĩa là gì?

小寒 (xiǎohán) nghĩa là Tiểu Hàn, tiết thứ 23 trong 24 tiết khí 二十四节气, ngày 6-19 tháng 1.

小寒 đọc thế nào?

小寒 đọc là Xiǎohán (pinyin).

Âm Hán Việt của 小寒 là gì?

Âm Hán Việt của 小寒 là "tiểu hàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.