TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小打小闹

xiǎodǎxiǎonào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小打小鬧

Âm Hán Việt TIỂU ĐẢ TIỂU NÁO

小打小闹 nghĩa là quy mô nhỏ.

Nghĩa của 小打小闹

xiǎodǎxiǎonào

TIỂU ĐẢ TIỂU NÁOphồn thể 小打小鬧
  1. Quy mô nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小打小闹 nghĩa là gì?

小打小闹 (xiǎodǎxiǎonào) nghĩa là quy mô nhỏ.

小打小闹 đọc thế nào?

小打小闹 đọc là xiǎodǎxiǎonào (pinyin).

Âm Hán Việt của 小打小闹 là gì?

Âm Hán Việt của 小打小闹 là "tiểu đả tiểu náo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.