TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小支气管

xiǎozhīqìguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小支氣管

Âm Hán Việt TIỂU CHI KHÍ QUẢN

小支气管 nghĩa là tiểu phế quản.

Nghĩa của 小支气管

xiǎozhīqìguǎn

TIỂU CHI KHÍ QUẢNDanh từphồn thể 小支氣管
  1. Tiểu phế quản

Câu hỏi thường gặp

小支气管 nghĩa là gì?

小支气管 (xiǎozhīqìguǎn) nghĩa là tiểu phế quản.

小支气管 đọc thế nào?

小支气管 đọc là xiǎozhīqìguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小支气管 là gì?

Âm Hán Việt của 小支气管 là "tiểu chi khí quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.