TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小昊

Xiǎohào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU HẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu hạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小昊 nghĩa là Tiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 东夷 (Dōngyí) hoặc Man Di phương Đông.

Nghĩa của 小昊

Xiǎohào

TIỂU HẠOtên riêng
  1. Tiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 东夷 (Dōngyí) hoặc Man Di phương Đông

Câu hỏi thường gặp

小昊 nghĩa là gì?

小昊 (xiǎohào) nghĩa là Tiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 东夷 (Dōngyí) hoặc Man Di phương Đông.

小昊 đọc thế nào?

小昊 đọc là Xiǎohào (pinyin).

Âm Hán Việt của 小昊 là gì?

Âm Hán Việt của 小昊 là "tiểu hạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.