TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小气腔

xiǎoqìqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小氣腔

小气腔 nghĩa là khoang không khí nhỏ.

Nghĩa của 小气腔

xiǎoqìqiāng

phồn thể 小氣腔
  1. Khoang không khí nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小气腔 nghĩa là gì?

小气腔 (xiǎoqìqiāng) nghĩa là khoang không khí nhỏ.

小气腔 đọc thế nào?

小气腔 đọc là xiǎoqìqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.